"walk away from" in Vietnamese
Definition
Khi bạn quyết định rời khỏi ai đó, một tình huống hoặc trách nhiệm, nhất là khi mọi thứ trở nên khó khăn hoặc bạn không muốn tiếp tục nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, diễn tả việc bỏ mặc trách nhiệm hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn. Không nhất thiết là rời đi về mặt thể chất.
Examples
It's hard to walk away from your problems.
Thật khó để **bỏ đi khỏi** những vấn đề của bạn.
She decided to walk away from the job.
Cô ấy quyết định **rời bỏ** công việc.
You can't just walk away from your responsibilities.
Bạn không thể chỉ đơn giản là **rời bỏ** trách nhiệm của mình.
After the argument, he just walked away from the whole situation.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy chỉ đơn giản là **rời bỏ** mọi chuyện.
Sometimes the best thing you can do is just walk away from drama.
Đôi khi điều tốt nhất bạn có thể làm là **bỏ đi khỏi** những rắc rối.
He didn't just lose—he walked away from the deal with even more money.
Anh ấy không chỉ thua—anh còn **rời khỏi** thương vụ với nhiều tiền hơn.