"wake up one day" in Vietnamese
Definition
Bất chợt nhận ra hoặc quyết định điều gì đó quan trọng mà trước đó chưa từng để ý. Thường dùng cho những khoảnh khắc thay đổi cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là nghĩa bóng, không phải tỉnh dậy thật sự, mà nói đến sự thay đổi lớn hoặc nhận ra điều gì đó. Thường đi kèm với "realize", "decide".
Examples
You might wake up one day and want to change your job.
Có thể **một ngày nào đó bạn chợt nhận ra** mình muốn đổi công việc.
Sometimes people wake up one day and realize they need a new start.
Đôi khi con người **một ngày nào đó chợt nhận ra** họ cần một khởi đầu mới.
He woke up one day and decided to travel the world.
Anh ấy **một ngày nào đó quyết định** đi du lịch vòng quanh thế giới.
You can't just wake up one day and expect everything to be perfect.
Bạn không thể chỉ **một ngày nọ chợt nhận ra** và mong mọi thứ hoàn hảo ngay được.
She didn't just wake up one day knowing how to paint; she practiced for years.
Cô ấy không phải chỉ **một ngày nọ tự nhiên biết vẽ**; cô ấy đã luyện tập nhiều năm.
Sometimes you just wake up one day and everything feels different, you know?
Đôi khi bạn chỉ **một ngày nào đó chợt nhận ra**, mọi thứ đều cảm thấy khác đi, hiểu không?