"wake from" in Vietnamese
Definition
Dừng ngủ hoặc bất tỉnh và tỉnh lại sau một giấc mơ, cơn mê, hoặc gây mê.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn đi cùng với trạng thái hoặc nguyên nhân bạn tỉnh lại (vd: 'tỉnh dậy khỏi giấc mơ'). Thường mang tính trang trọng, xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống y khoa, văn thơ.
Examples
I always wake from a deep sleep when my alarm rings.
Khi chuông báo thức reo, tôi luôn **tỉnh dậy khỏi** giấc ngủ sâu.
He did not wake from his nap when the phone rang.
Khi điện thoại reo, anh ấy vẫn không **tỉnh dậy khỏi** giấc ngủ ngắn.
She slowly woke from her dream and smiled.
Cô ấy chậm rãi **tỉnh dậy khỏi** giấc mơ rồi mỉm cười.
It took her hours to wake from the anesthesia after surgery.
Cô ấy mất hàng giờ để **tỉnh lại sau** gây mê sau ca phẫu thuật.
You can sometimes wake from a nightmare feeling scared.
Đôi khi bạn có thể **tỉnh dậy khỏi** cơn ác mộng với cảm giác sợ hãi.
The patient finally woke from the coma after two weeks.
Sau hai tuần, bệnh nhân cuối cùng đã **tỉnh lại sau** cơn hôn mê.