Type any word!

"wait upon" in Vietnamese

phục vụđợi (cho ai đó)

Definition

Phục vụ ai đó, đặc biệt là mang thức ăn hoặc đáp ứng nhu cầu của họ; cũng có thể có nghĩa là chờ đợi một điều gì đó xảy ra, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

"Wait upon" là cách nói trang trọng và cổ điển, thường gặp trong phục vụ chính thức hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng "wait on" (phục vụ ai) và "wait for" (chờ gì đó). Không nhầm lẫn "wait upon" (phục vụ) với "wait for" (chờ đợi).

Examples

The waiter will wait upon your table soon.

Người phục vụ sẽ **phục vụ** bàn của bạn sớm thôi.

In the old days, servants would wait upon the king at dinner.

Ngày xưa, người hầu **phục vụ** vua trong bữa tối.

She was asked to wait upon the guests in the living room.

Cô ấy được yêu cầu **phục vụ** khách trong phòng khách.

At fancy restaurants, the staff genuinely wait upon every customer with care.

Tại các nhà hàng sang trọng, nhân viên thật sự **phục vụ** từng khách rất chu đáo.

He prefers jobs where he doesn't have to wait upon people all day.

Anh ấy thích những công việc không phải **phục vụ** mọi người cả ngày.

The committee is still waiting upon a final decision from the director.

Ủy ban vẫn còn đang **chờ đợi** quyết định cuối cùng từ giám đốc.