Type any word!

"wait out" in Vietnamese

chờ cho quachịu đựng cho đến khi qua

Definition

Ở yên một chỗ hoặc chịu đựng cho đến khi điều gì đó khó chịu kết thúc hoặc tốt lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các tình huống khó chịu như mưa, kẹt xe, khủng hoảng. Ngụ ý chịu đựng thay vì hành động để thay đổi tình hình.

Examples

Let's wait out the rain before leaving.

Chúng ta hãy **chờ cho qua** cơn mưa rồi hẵng đi.

We decided to wait out the traffic jam.

Chúng tôi quyết định **chờ cho qua** tắc đường.

Sometimes you just have to wait out a bad situation.

Đôi khi bạn chỉ cần **chờ cho qua** hoàn cảnh xấu.

We hid in the café to wait out the storm.

Chúng tôi đã trốn vào quán cà phê để **chờ cho qua** cơn bão.

If the boss is angry, it's better to just wait it out.

Nếu sếp đang tức giận, tốt nhất là nên **chờ cho qua**.

The safest thing was to wait out the crisis at home.

An toàn nhất là **chờ cho qua** khủng hoảng ở nhà.