Type any word!

"wait behind" in Vietnamese

ở lại chờchờ phía sau

Definition

Ở lại một chỗ sau khi người khác đã rời đi, thường là để đợi ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trung tính, không trang trọng, thường dùng trong trường học hoặc nhóm. 'wait behind' nhấn mạnh là đợi sau khi mọi người đã rời đi.

Examples

Please wait behind after class to talk to the teacher.

Xin **ở lại chờ** sau giờ học để nói chuyện với thầy cô.

The students had to wait behind because they were late.

Học sinh phải **ở lại chờ** vì đến muộn.

Can you wait behind for a minute?

Bạn có thể **ở lại chờ** một chút không?

She asked me to wait behind after the meeting to discuss something private.

Cô ấy nhờ tôi **ở lại chờ** sau cuộc họp để bàn chuyện riêng.

If you could wait behind for just a few minutes, the manager will see you soon.

Nếu bạn **ở lại chờ** vài phút thôi, quản lý sẽ gặp bạn ngay.

You don't have to wait behind—I'll email you the details later.

Bạn không cần **ở lại chờ**—tôi sẽ gửi chi tiết qua email sau.