"wait around" in Vietnamese
Definition
Đứng hoặc ngồi một chỗ, không làm gì nhiều, chỉ để chờ ai đó hoặc điều gì đó xảy ra. Thường gây cảm giác buồn chán hoặc lãng phí thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Khác với 'chờ' thông thường, thường ám chỉ sự nhàm chán hoặc lãng phí thời gian. Hay gặp dạng 'chờ đợi ai đó' ('wait around for someone').
Examples
We had to wait around for an hour before the movie started.
Chúng tôi đã phải **chờ đợi loanh quanh** một tiếng trước khi phim bắt đầu.
Don't wait around if I'm late, just go inside.
Nếu tôi đến muộn thì đừng **chờ đợi loanh quanh**, cứ vào trong đi.
She likes to wait around at the café after class.
Cô ấy thích **chờ đợi loanh quanh** ở quán cà phê sau giờ học.
I can't just wait around all day—I've got things to do.
Tôi không thể chỉ **chờ đợi loanh quanh** cả ngày—tôi còn nhiều việc phải làm.
Sometimes you have to wait around for the right opportunity.
Đôi khi bạn phải **chờ đợi loanh quanh** cho đến khi có cơ hội phù hợp.
They spent the afternoon waiting around for the repairman to show up.
Họ đã dành cả buổi chiều **chờ đợi loanh quanh** để thợ sửa đến.