Type any word!

"waistline" in Indonesian

vòng eođường eo

Definition

Vòng eo là số đo quanh phần eo nhỏ nhất hoặc hình dáng của khu vực eo. Thường được nói khi bàn về quần áo hoặc vóc dáng.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng nhiều trong các lĩnh vực sức khoẻ, thời trang, thể hình. Cả nghĩa là vùng eo lẫn số đo ("giảm vòng eo"). Khác với "eo" chỉ phần cơ thể.

Examples

Her dress fits perfectly at the waistline.

Chiếc váy của cô ấy vừa vặn ở **vòng eo**.

Exercise can help reduce your waistline.

Tập thể dục có thể giúp giảm **vòng eo** của bạn.

The doctor measured his waistline.

Bác sĩ đã đo **vòng eo** của anh ấy.

After the holidays, my waistline is definitely bigger!

Sau kỳ nghỉ, **vòng eo** của tôi chắc chắn đã to ra!

That skirt really shows off your waistline.

Cái váy đó thực sự làm nổi bật **vòng eo** của bạn.

He's watching his waistline because he's on a diet.

Anh ấy đang để ý **vòng eo** vì đang ăn kiêng.