"wainwright" in Vietnamese
Definition
Thợ đóng xe ngựa là người chuyên làm và sửa chữa xe ngựa hoặc xe bò bằng gỗ, thường dùng trước đây để chở hàng hóa hay người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cổ và chuyên ngành, thường chỉ gặp trong sách lịch sử hoặc nói về nghề truyền thống. Không dùng cho thợ sửa xe hiện đại.
Examples
The wainwright built a new wagon for the farmer.
**Thợ đóng xe ngựa** đã đóng một chiếc xe ngựa mới cho người nông dân.
A wainwright repairs broken wheels on old carts.
**Thợ sửa xe ngựa** sửa bánh xe bị hỏng trên những chiếc xe ngựa cũ.
My great-grandfather was a wainwright in his village.
Cụ cố của tôi từng là **thợ đóng xe ngựa** ở làng mình.
Back in the day, every town needed a good wainwright to keep things moving.
Ngày xưa, thị trấn nào cũng cần một **thợ đóng xe ngựa** giỏi để mọi thứ vận hành.
You don’t hear about a wainwright much these days, except in history books.
Ngày nay hiếm khi nghe về **thợ đóng xe ngựa**, chỉ thấy trong sách lịch sử.
My daughter was fascinated when she met a real wainwright at the open-air museum.
Con gái tôi rất thích thú khi gặp một **thợ đóng xe ngựa** thật ở bảo tàng ngoài trời.