Type any word!

"wagonload" in Vietnamese

một xe hàng

Definition

Lượng hàng hoá mà một xe có thể chở được, thường là đầy xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp, công nghiệp hoặc lịch sử, ví dụ: 'một xe hàng táo'. Chủ yếu dùng cho vật chất, không dùng với những thứ trừu tượng.

Examples

We brought a wagonload of apples from the farm.

Chúng tôi đã mang về **một xe hàng** táo từ trang trại.

The workers loaded a wagonload of bricks each day.

Công nhân mỗi ngày chất **một xe hàng** gạch.

He sold a wagonload of firewood to his neighbors.

Anh ấy đã bán **một xe hàng** củi cho hàng xóm.

They celebrated by sharing a wagonload of fresh corn with the village.

Họ ăn mừng bằng cách chia sẻ **một xe hàng** ngô tươi với cả làng.

A single storm left behind a wagonload of debris on the roads.

Chỉ một cơn bão đã để lại **một xe hàng** mảnh vỡ trên đường.

It takes more than a wagonload of enthusiasm to finish a big project like this.

Để hoàn thành một dự án lớn như vậy cần nhiều hơn **một xe hàng** nhiệt huyết.