Type any word!

"waging" in Vietnamese

phát độngtiến hành (chiến dịch/chiến tranh)

Definition

Bắt đầu hoặc thực hiện một cuộc chiến, chiến dịch, hoặc cuộc đấu tranh lớn chống lại ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Waging' thường đi với các danh từ như 'war', 'campaign', 'battle', mang tính trang trọng hoặc văn chương. Không dùng cho cãi vã nhỏ hoặc thể thao.

Examples

They are waging war against the enemy.

Họ đang **phát động** chiến tranh chống lại kẻ thù.

The group is waging a campaign to save the rainforest.

Nhóm đang **phát động** chiến dịch bảo vệ rừng mưa nhiệt đới.

Doctors are waging a battle against disease every day.

Bác sĩ **phát động** cuộc chiến chống lại bệnh tật mỗi ngày.

She’s waging a personal fight to change the system.

Cô ấy đang **tiến hành** cuộc chiến cá nhân nhằm thay đổi hệ thống.

People everywhere are waging battles for equal rights.

Mọi người khắp nơi đang **phát động** cuộc chiến cho quyền bình đẳng.

Environmentalists are waging a long-term campaign to protect the ocean.

Các nhà bảo vệ môi trường đang **phát động** chiến dịch lâu dài để bảo vệ đại dương.