Type any word!

"waggoner" in Vietnamese

người đánh xe ngựangười lái xe ngựa (lịch sử)

Definition

Người lái hoặc quản lý xe ngựa kéo, thường thấy trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn học cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'người đánh xe ngựa' là cách gọi cổ, hiện nay thường nói 'tài xế' hoặc 'người lái xe'.

Examples

The waggoner led his horses along the dusty road.

**Người đánh xe ngựa** dẫn những con ngựa của mình trên con đường đầy bụi.

A waggoner takes care of the wagons and animals.

**Người đánh xe ngựa** chăm sóc xe và các con vật.

In old times, every village had a waggoner.

Ngày xưa, mỗi làng đều có một **người đánh xe ngựa**.

The village waggoner always stopped to chat when he passed by my house.

**Người đánh xe ngựa** trong làng luôn dừng lại trò chuyện khi đi ngang qua nhà tôi.

Nobody knew the roads better than the old waggoner.

Không ai biết đường sá rõ hơn ông **người đánh xe ngựa** già ấy.

When the storm hit, the waggoner sheltered his horses in the barn.

Khi cơn bão đến, **người đánh xe ngựa** đưa những con ngựa trú vào chuồng.