Type any word!

"waggle" in Vietnamese

lắc lắcve vẩy

Definition

Di chuyển vật gì đó nhanh sang hai bên hoặc lên xuống, thường với ý nghịch ngợm, vui vẻ hoặc để ra hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'waggle' có sắc thái thân mật, thường dùng cho những chuyển động nhỏ, vui vẻ (đuôi, tai động vật, ngón tay). Không dùng cho đồ vật lớn hoặc động tác lắc mạnh.

Examples

The dog likes to waggle its tail when it is happy.

Khi vui, con chó thích **ve vẩy** đuôi.

Please don't waggle your pencil during class.

Đừng **lắc lắc** bút chì trong lớp nhé.

He waggled his finger to say no.

Anh ấy **lắc lắc** ngón tay để nói không.

She gave me a big smile and waggled her eyebrows.

Cô ấy cười tươi với tôi và **nhướn nhướn** lông mày lên.

If you waggle the handle, the door might open.

Nếu bạn **lắc lắc** tay cầm, có thể cửa sẽ mở.

The bee does a special dance and waggles its body to tell others where to find food.

Con ong làm một điệu nhảy đặc biệt và **lắc lắc** thân để chỉ chỗ có thức ăn cho các ong khác.