"wager on" in Indonesian
Definition
Mang tiền hoặc vật có giá trị ra đặt cược theo dự đoán điều gì sẽ xảy ra, đặc biệt là trong trò chơi, cuộc thi hay tình huống không chắc chắn.
Usage Notes (Indonesian)
Vừa dùng cho đánh bạc vừa dùng nghĩa bóng như 'đánh cược vào thành công của ai'. Ngữ pháp thường theo mẫu 'đánh cược vào + điều gì'. Tính trang trọng cao hơn so với 'cược'.
Examples
Many people wager on horse races every weekend.
Nhiều người **đánh cược vào** đua ngựa mỗi cuối tuần.
You can wager on who will win the election.
Bạn có thể **đặt cược vào** ai sẽ thắng cuộc bầu cử.
They decided to wager on their favorite team.
Họ quyết định **đánh cược vào** đội yêu thích của mình.
I wouldn’t wager on him showing up on time—he’s always late.
Tôi sẽ không **đánh cược vào** việc anh ấy đến đúng giờ—anh ấy luôn đến muộn.
She likes to wager on unlikely outcomes just for fun.
Cô ấy thích **đánh cược vào** những kết quả ít ai ngờ chỉ để cho vui.
If I had to wager on anything, I'd say it'll rain tomorrow.
Nếu tôi phải **đánh cược vào** điều gì, tôi sẽ nói ngày mai sẽ mưa.