Type any word!

"wag a finger" in Vietnamese

lắc ngón tay

Definition

Động tác lắc ngón tay qua lại để thể hiện sự không đồng tình, cảnh báo hoặc nhắc nhở ai đó không làm việc gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp đời thường để chỉ hành động nhắc nhở hoặc cảnh báo nhẹ; ít xuất hiện trong văn bản trang trọng. 'wag a finger at someone' nghĩa là thể hiện sự không đồng tình.

Examples

My teacher wagged a finger at me when I was talking in class.

Khi tôi nói chuyện trong lớp, cô giáo **lắc ngón tay** với tôi.

Please don’t wag your finger at your brother.

Làm ơn đừng **lắc ngón tay** vào em trai của bạn.

She wagged a finger to warn the child not to touch the stove.

Cô ấy **lắc ngón tay** để cảnh báo đứa trẻ không chạm vào bếp.

Every time I come home late, my mom wags her finger at me.

Mỗi lần tôi về nhà muộn, mẹ tôi lại **lắc ngón tay** với tôi.

He just wagged a finger instead of getting angry.

Anh ấy chỉ **lắc ngón tay** chứ không nổi giận.

The principal wagged his finger at us after we ran in the hallway.

Hiệu trưởng **lắc ngón tay** với chúng tôi sau khi chúng tôi chạy ở hành lang.