Type any word!

"wade in" in Vietnamese

lao vàochen vào

Definition

Khi ai đó tham gia vào một tình huống với nhiều năng lượng hoặc nhiệt tình, thường đưa ra ý kiến hoặc giúp đỡ mà không được yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không chính thức, khi ai đó lao vào cuộc tranh luận hoặc hoạt động mà không chờ mời. Dễ mang nghĩa sốt sắng hoặc hơi chen ngang.

Examples

As soon as they started fighting, the teacher waded in to stop them.

Ngay khi họ bắt đầu đánh nhau, giáo viên đã **lao vào** để ngăn lại.

Don't wade in before you know all the facts.

Đừng **lao vào** khi chưa biết rõ mọi thông tin.

Sometimes it's better not to wade in during other people's arguments.

Đôi khi tốt hơn là không nên **lao vào** tranh cãi của người khác.

He heard them complaining and just waded in with his own suggestions.

Anh ấy nghe thấy họ than phiền và liền **lao vào** đưa ra ý kiến của mình.

She tends to wade in whenever there's drama at work.

Cô ấy thường **chen vào** mỗi khi nơi làm việc có chuyện.

Before anyone else could answer, Tom waded in with a bold opinion.

Trước khi ai kịp trả lời, Tom đã **lao vào** với ý kiến táo bạo của mình.