Type any word!

"wacker" in Vietnamese

người lập dịngười kỳ quặc

Definition

Người hành động kỳ lạ, ngốc nghếch hoặc khác thường; thường được nói một cách vui vẻ hoặc không quá nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong tình huống nghiêm túc. Có thể vừa mang tính chê bai nhẹ vừa đùa vui.

Examples

Tom is such a wacker sometimes.

Tom đôi khi thật là một **người lập dị**.

Don’t mind her, she’s a bit of a wacker.

Đừng để ý cô ấy, cô ấy hơi **người kỳ quặc**.

That guy at the party was a real wacker.

Anh chàng ở bữa tiệc đó đúng là một **người lập dị**.

You’re acting like a total wacker right now!

Bây giờ cậu đang hành xử như một **người kỳ quặc** thực sự đấy!

Don’t be a wacker—just try it!

Đừng làm **người lập dị**—hãy thử đi!

My brother’s always doing weird things—he’s a bit of a wacker.

Em trai tôi luôn làm những điều kỳ lạ—nó đúng là một **người kỳ quặc**.