Type any word!

"vulgarities" in Vietnamese

lời tục tĩulời thô tục

Definition

Từ này chỉ những lời nói hay biểu hiện thô tục, xúc phạm, thường liên quan đến tình dục hoặc cơ thể, không phù hợp trong đa số tình huống xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ một loạt các từ ngữ thô tục ('shout vulgarities', 'spew vulgarities'). Không giống 'slang', những lời này nặng nề và tục tĩu hơn.

Examples

He got angry and started throwing vulgarities around the room.

Anh ấy tức giận và bắt đầu quát tháo **lời tục tĩu** khắp phòng.

Her mother warned her not to repeat those vulgarities at home.

Mẹ cô ấy đã nhắc cô không được lặp lại những **lời tục tĩu** đó ở nhà.

He shouted vulgarities at the referee after the game.

Anh ấy la hét **lời tục tĩu** vào trọng tài sau trận đấu.

Please avoid using vulgarities in the classroom.

Vui lòng tránh dùng **lời tục tĩu** trong lớp học.

The movie was full of vulgarities.

Bộ phim có rất nhiều **lời tục tĩu**.

Online games often have filters to block players from typing vulgarities.

Trò chơi trực tuyến thường có bộ lọc để ngăn người chơi gõ **lời tục tĩu**.