Type any word!

"vouch for" in Vietnamese

bảo đảmxác nhận

Definition

Dùng kinh nghiệm cá nhân để xác nhận rằng ai đó hoặc điều gì đó là trung thực, tốt hoặc đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Chỉ sử dụng khi bạn thực sự biết người hay việc đó. Không dùng thay cho 'recommend', vì 'vouch for' mang tính đảm bảo.

Examples

I can vouch for her honesty.

Tôi có thể **bảo đảm** cho sự trung thực của cô ấy.

Can you vouch for his experience?

Bạn có thể **xác nhận** kinh nghiệm của anh ấy không?

No one will vouch for this company.

Không ai sẽ **bảo đảm** cho công ty này.

I've worked with him for years; I can definitely vouch for his work ethic.

Tôi đã làm việc với anh ấy nhiều năm; tôi chắc chắn có thể **bảo đảm** về đạo đức nghề nghiệp của anh ấy.

If you need someone to vouch for my background, you can call my previous boss.

Nếu bạn cần ai đó **bảo đảm** cho lý lịch của tôi, hãy gọi cho sếp cũ của tôi.

Sorry, I can’t vouch for the quality of this restaurant—I’ve never eaten here before.

Xin lỗi, tôi không thể **bảo đảm** chất lượng của nhà hàng này—tôi chưa từng ăn ở đây.