Type any word!

"vote into law" in Vietnamese

biểu quyết thành luật

Definition

Khi một nhóm (như quốc hội) chính thức thông qua một điều luật bằng biểu quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong bối cảnh chính thức hoặc luật pháp. Thường để nói về việc quốc hội thông qua các dự luật.

Examples

The government voted into law a new education policy.

Chính phủ **biểu quyết thành luật** chính sách giáo dục mới.

They voted into law new traffic regulations last year.

Họ đã **biểu quyết thành luật** các quy định giao thông mới vào năm ngoái.

The law was voted into law by a large majority.

Luật này đã được **biểu quyết thành luật** với đa số lớn.

Parliament just voted into law strict rules on plastic use—finally!

Cuối cùng, quốc hội đã **biểu quyết thành luật** những quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng nhựa!

It took years of debate before they finally voted it into law.

Phải tranh luận nhiều năm họ mới **biểu quyết thành luật** điều đó.

Some people were surprised when the tax cut was quickly voted into law.

Một số người ngạc nhiên khi việc giảm thuế được **biểu quyết thành luật** rất nhanh chóng.