Type any word!

"vote for" in Vietnamese

bỏ phiếu cho

Definition

Chọn một người hoặc một đề xuất trong cuộc bầu cử hay cuộc họp bằng cách bỏ phiếu chính thức, thường là đánh dấu lá phiếu hoặc giơ tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho bầu cử, họp nhóm. Sau 'vote for' là người hoặc lựa chọn. Đối lập là 'vote against'.

Examples

I will vote for my favorite candidate.

Tôi sẽ **bỏ phiếu cho** ứng viên yêu thích của mình.

Did you vote for the new president?

Bạn đã **bỏ phiếu cho** tổng thống mới chưa?

We need to vote for the best solution.

Chúng ta cần **bỏ phiếu cho** giải pháp tốt nhất.

Who did you actually vote for in the end?

Cuối cùng thì bạn đã **bỏ phiếu cho** ai?

I can't decide who to vote for; they both have good ideas.

Tôi không thể quyết định **bỏ phiếu cho** ai; cả hai đều có ý kiến hay.

If you want change, you have to vote for it.

Nếu bạn muốn thay đổi, bạn phải **bỏ phiếu cho** nó.