Type any word!

"volatility" in Vietnamese

biến độngtính bất ổn

Definition

Đặc điểm của việc thay đổi nhanh chóng và khó lường. Thường dùng cho giá cả, cảm xúc hoặc tình huống hay biến động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong kinh tế ('market volatility'), hóa học (tính bay hơi), hoặc mô tả tình huống không ổn định. Ít dùng trong hội thoại thường ngày. Không nhầm với 'violence' hay 'volume'.

Examples

The volatility of the stock market makes investing risky.

**Biến động** của thị trường chứng khoán làm cho việc đầu tư trở nên rủi ro.

This chemical has high volatility at room temperature.

Chất hóa học này có **tính dễ bay hơi** cao ở nhiệt độ phòng.

Political volatility can cause problems for a country.

**Biến động** chính trị có thể gây ra rắc rối cho một quốc gia.

Recently, there's been a lot of volatility in cryptocurrency prices.

Gần đây, giá tiền điện tử có rất nhiều **biến động**.

Her emotional volatility made it hard to predict how she would react.

**Biến động** cảm xúc của cô ấy khiến khó đoán được phản ứng.

The company's future is uncertain due to the volatility of the global economy.

Tương lai của công ty không chắc chắn vì **biến động** của nền kinh tế toàn cầu.