Type any word!

"vol" in Vietnamese

thể tích (viết tắt)bóng chuyền (viết tắt, hiếm dùng)

Definition

'vol' thường là viết tắt của 'thể tích' (dung tích hoặc mức âm lượng) hoặc hiếm khi là 'bóng chuyền'. Không phải từ độc lập trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'vol' chỉ xuất hiện dưới dạng viết tắt, thường thấy trong khoa học (dung tích), thư viện (tập của bộ sách), hiếm khi dùng cho bóng chuyền và chỉ mang tính không chính thức.

Examples

Please write the vol on the label.

Vui lòng ghi **vol** lên nhãn.

This is Vol. 2 of the series.

Đây là **Vol**. 2 của bộ truyện.

The bottle holds 500 ml vol.

Chai này chứa được 500 ml **vol**.

I need to check which vol the article appears in.

Tôi cần kiểm tra bài báo nằm ở **vol** nào.

He plays on the school vol team.

Anh ấy chơi cho đội **vol** của trường.

The box is marked 'size and vol' for shipping.

Hộp được ghi là 'kích thước và **vol**' để gửi hàng.