Type any word!

"vixens" in Vietnamese

con cáo cáiphụ nữ quyến rũ, lém lỉnh (ẩn dụ)

Definition

'Con cáo cái' là dạng số nhiều của vixen, chỉ các con cáo cái. Nghĩa bóng, nó cũng mô tả phụ nữ thông minh, quyến rũ và tinh nghịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho động vật rất trang trọng; dùng cho phụ nữ có thể hàm ý đùa vui hoặc hơi tiêu cực. Chủ yếu xuất hiện trong sách, phim, không phổ biến khi nói chuyện thường ngày.

Examples

Two vixens were hunting in the forest.

Hai **con cáo cái** đang săn mồi trong rừng.

The vixens took care of their babies.

Những **con cáo cái** đã chăm sóc con của chúng.

We saw three wild vixens near the river.

Chúng tôi đã thấy ba **con cáo cái** hoang dã gần sông.

The local legend tells of clever vixens who outsmart hunters.

Truyền thuyết địa phương kể về những **con cáo cái** thông minh đã lừa được thợ săn.

At the costume party, a group of friends dressed up as playful vixens.

Tại buổi tiệc hóa trang, một nhóm bạn đã mặc trang phục thành những **con cáo cái** tinh nghịch.

Sometimes old movies call strong, independent women "vixens", but today that word isn't used much anymore.

Đôi khi các bộ phim cũ gọi phụ nữ mạnh mẽ, độc lập là "**con cáo cái**", nhưng ngày nay từ này ít được dùng.