"vivisection" in Vietnamese
Definition
Việc tiến hành phẫu thuật hoặc thí nghiệm trên động vật còn sống để nghiên cứu khoa học, thường là để tìm hiểu giải phẫu hoặc bệnh tật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh khoa học hoặc bàn về đạo đức. Thường mang ý nghĩa tiêu cực do liên quan đến đối xử độc ác với động vật. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The scientist performed vivisection on a laboratory rat.
Nhà khoa học đã thực hiện **giải phẫu sống** trên một con chuột thí nghiệm.
Many people protest against vivisection.
Nhiều người biểu tình phản đối **giải phẫu sống**.
Vivisection has been used to study diseases.
**Giải phẫu sống** đã được sử dụng để nghiên cứu các bệnh.
There's a heated debate about the ethics of vivisection in medical research.
Có nhiều tranh cãi gay gắt về đạo đức của **giải phẫu sống** trong nghiên cứu y khoa.
Some universities have stopped vivisection due to public pressure.
Một số trường đại học đã ngừng **giải phẫu sống** do áp lực từ công chúng.
Animal rights activists consider vivisection to be cruel and unnecessary.
Các nhà hoạt động vì quyền động vật coi **giải phẫu sống** là độc ác và không cần thiết.