"vitreous" in Vietnamese
Definition
Mô tả những vật có vẻ ngoài giống thủy tinh hoặc làm từ thủy tinh, thường sáng bóng, trong suốt hoặc cứng. Ngoài ra còn chỉ chất dạng gel bên trong mắt gọi là thể thủy tinh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Vitreous’ chủ yếu xuất hiện trong văn bản y học hoặc khoa học. ‘Vitreous body’ là phần trong mắt. Không nhầm lẫn với ‘crystal’ (trong hơn, sáng hơn).
Examples
The doctor examined the vitreous in her eye.
Bác sĩ đã kiểm tra **thể thủy tinh** trong mắt cô ấy.
The vase has a vitreous surface.
Bình hoa có bề mặt **dạng thủy tinh**.
She noticed a vitreous shine on the rocks.
Cô ấy nhận thấy những viên đá có ánh **dạng thủy tinh**.
With age, the vitreous in your eyes can change and cause floaters.
Khi bạn già đi, **thể thủy tinh** trong mắt có thể thay đổi và gây ra các đốm nổi.
The tiles had a vitreous finish that made them look polished and new.
Các viên gạch có lớp hoàn thiện **dạng thủy tinh** khiến chúng trông bóng loáng và mới.
Under the microscope, the mineral appeared almost vitreous in texture.
Dưới kính hiển vi, khoáng chất dường như có cấu trúc gần như **dạng thủy tinh**.