Type any word!

"vitally" in Vietnamese

cực kỳvô cùng

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết cho thành công, sự sống còn hoặc sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các tính từ như 'quan trọng', 'cần thiết'. Không dùng với các tính từ không chỉ mức độ rất quan trọng.

Examples

Water is vitally important for our health.

Nước **cực kỳ** quan trọng đối với sức khỏe của chúng ta.

It is vitally necessary to have enough sleep.

Việc ngủ đủ là **cực kỳ** cần thiết.

The project is vitally needed in this area.

Dự án này **cực kỳ** cần thiết ở khu vực này.

Communication is vitally important in any relationship.

Giao tiếp là **cực kỳ** quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.

It's vitally important that you tell me the truth.

Việc bạn nói thật với tôi là **cực kỳ** quan trọng.

Staying calm is vitally important during an emergency.

Giữ bình tĩnh khi khẩn cấp là **cực kỳ** quan trọng.