Type any word!

"visor" in Vietnamese

phần che (mũ/nón)tấm che nắng (trong xe)

Definition

Phần che phía trước của mũ, nón, hoặc ô tô để chắn nắng, che sáng, hoặc bảo vệ mắt khỏi vật ở phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong mũ lưỡi trai (“phần che” phía trước), nón bảo hiểm và xe hơi (tấm che nắng trên kính trước). Không dùng với ý nghĩa công nghệ.

Examples

The baseball cap has a visor to block the sun.

Mũ lưỡi trai có **phần che** để chắn nắng.

She pulled down the car's visor to block the glare.

Cô ấy kéo **tấm che nắng** của xe xuống để tránh chói mắt.

The helmet has a clear visor to protect your eyes.

Mũ bảo hiểm có **tấm che** trong suốt để bảo vệ mắt.

Flip down the visor if the sun's too bright while you're driving.

Nếu trời quá sáng khi lái xe, hãy hạ **tấm che nắng** xuống.

The new bike helmet comes with an adjustable visor for better protection.

Mũ bảo hiểm xe đạp mới có **tấm che** điều chỉnh được để bảo vệ tốt hơn.

He wore his hat backward, so the visor was on the back of his head.

Anh ấy đội mũ ngược, nên **phần che** nằm phía sau đầu.