Type any word!

"vishnu" in Vietnamese

Vishnu

Definition

Vishnu là một trong những vị thần quan trọng của Ấn Độ giáo, được xem là đấng bảo vệ và duy trì vũ trụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vishnu' là danh từ riêng, luôn viết hoa và chỉ dùng để chỉ vị thần này trong các bối cảnh văn hóa, tôn giáo liên quan đến Ấn Độ giáo.

Examples

Vishnu is worshipped by millions of people in India.

Hàng triệu người ở Ấn Độ thờ cúng **Vishnu**.

Vishnu is part of the Hindu trinity with Brahma and Shiva.

**Vishnu** là một phần trong bộ ba thần linh của Ấn Độ giáo cùng với Brahma và Shiva.

Many Hindu festivals honor Vishnu.

Nhiều lễ hội của đạo Hindu tôn vinh **Vishnu**.

In stories, Vishnu is known for taking many forms, like Rama and Krishna.

Trong các câu chuyện, **Vishnu** nổi tiếng vì hóa thân thành nhiều hình dạng khác, như Rama và Krishna.

Some people visit temples to pray to Vishnu on special days.

Một số người đến đền để cầu nguyện với **Vishnu** vào những ngày đặc biệt.

My friend explained how Vishnu is a symbol of goodness and protection in Hinduism.

Bạn tôi giải thích cách mà **Vishnu** là biểu tượng cho lòng tốt và sự bảo vệ trong đạo Hindu.