Type any word!

"virility" in Vietnamese

tính nam tínhsự cường trángsinh lực nam giới

Definition

Chỉ những phẩm chất truyền thống của đàn ông như sức mạnh, sự năng động và khả năng sinh lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc văn cảnh trang trọng. Chỉ sức mạnh thể chất hay năng lượng nam giới, đôi khi đề cập đến năng lực tình dục. Hiếm khi dùng hàng ngày.

Examples

His strength was seen as a sign of virility.

Sức mạnh của anh ấy được coi là dấu hiệu của **tính nam tính**.

The statue represents ancient virility and power.

Bức tượng đại diện cho **tính nam tính** và sức mạnh thời xưa.

He takes pride in his virility.

Anh ấy tự hào về **tính nam tính** của mình.

Some cultures put a lot of value on a man's virility.

Một số nền văn hóa rất coi trọng **tính nam tính** của đàn ông.

The advertisement tried to sell products by emphasizing virility.

Quảng cáo cố bán hàng bằng cách nhấn mạnh **tính nam tính**.

He joked that eating steak would boost his virility.

Anh ấy đùa rằng ăn bít tết sẽ tăng **tính nam tính**.