Type any word!

"vire" in Vietnamese

Vire

Definition

'Vire' chủ yếu được dùng làm tên riêng, phổ biến nhất là tên một thị trấn ở Pháp hoặc họ hiếm gặp. Từ này không có nghĩa chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng làm tên riêng, chủ yếu là chỉ thị trấn ở Pháp; hiếm khi dùng theo nghĩa khác.

Examples

Vire is a small town in France.

**Vire** là một thị trấn nhỏ ở Pháp.

The river near Vire is beautiful.

Dòng sông gần **Vire** rất đẹp.

Many tourists visit Vire every year.

Nhiều du khách ghé thăm **Vire** mỗi năm.

I spent a summer in Vire and loved the countryside.

Tôi đã trải qua một mùa hè ở **Vire** và rất thích vùng quê ở đó.

Vire has a famous market every Saturday.

**Vire** có một khu chợ nổi tiếng vào mỗi thứ Bảy.

If you're ever in Normandy, you should stop by Vire.

Nếu bạn từng đến Normandy, bạn nên ghé qua **Vire**.