Type any word!

"violet" in Vietnamese

tímhoa violet

Definition

"Violet" là màu giữa xanh dương và tím, hoặc loài hoa nhỏ màu tím. Thường dùng nhiều để chỉ màu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ‘tím’ để miêu tả màu sắc; khi nói đến hoa thì dùng 'hoa violet'. Trong hội thoại, 'màu tím' thường phổ biến hơn 'violet', ví dụ: 'váy tím', 'sắc tím đậm', 'hoa violet châu Phi'.

Examples

Her room is painted violet.

Phòng của cô ấy được sơn màu **tím**.

I saw a violet in the garden.

Tôi thấy một bông **hoa violet** trong vườn.

She wore a violet dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **tím** đến bữa tiệc.

The sky turned violet just before sunset.

Bầu trời chuyển sang màu **tím** ngay trước lúc hoàng hôn.

She loves soft violet tones in her artwork.

Cô ấy thích những tông màu **tím** nhẹ trong tác phẩm của mình.

That scarf is more violet than purple, if you ask me.

Theo tôi thì khăn quàng đó **tím** hơn là màu tím sẫm.