Type any word!

"violators" in Vietnamese

người vi phạm

Definition

Người không tuân thủ luật, quy định hay thỏa thuận nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, ví dụ như 'người vi phạm giao thông'. Chỉ dùng cho người, không phải vật.

Examples

The police fined the violators for speeding.

Cảnh sát đã phạt tiền các **người vi phạm** vì chạy quá tốc độ.

Rules are made to stop violators from acting unfairly.

Quy tắc được lập ra để ngăn **người vi phạm** hành động không công bằng.

All violators will be asked to leave the building.

Tất cả **người vi phạm** sẽ được yêu cầu rời khỏi tòa nhà.

Parking violators risk getting towed here every day.

**Người vi phạm đỗ xe** ở đây có nguy cơ bị kéo xe mỗi ngày.

Repeat violators may face harsher penalties.

**Người tái phạm** có thể đối mặt với hình phạt nghiêm khắc hơn.

Security cameras make it easy to catch violators these days.

Camera an ninh giúp dễ dàng bắt các **người vi phạm** ngày nay.