Type any word!

"vindaloo" in Vietnamese

vindaloo

Definition

Vindaloo là một món cà ri Ấn Độ rất cay, thường làm từ thịt với nhiều loại gia vị mạnh, đôi khi có dấm hoặc rượu. Món này nổi tiếng với vị cay nồng và đậm đà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'vindaloo' thường dùng để chỉ món cà ri cực kỳ cay, chủ yếu làm với thịt lợn, gà hoặc cừu. Ở ngoài Ấn Độ, món này phổ biến ở các nhà hàng Ấn.

Examples

I love to eat vindaloo because it is spicy.

Tôi thích ăn **vindaloo** vì nó rất cay.

This restaurant serves the best vindaloo in town.

Nhà hàng này phục vụ **vindaloo** ngon nhất thành phố.

The vindaloo here is very hot, so be careful.

**Vindaloo** ở đây rất cay, nên hãy cẩn thận.

After trying vindaloo once, I couldn’t handle anything less spicy!

Sau khi thử **vindaloo** một lần, tôi không ăn nổi món gì ít cay hơn!

If you want to challenge your taste buds, order the vindaloo.

Nếu bạn muốn thử thách vị giác của mình, hãy gọi món **vindaloo**.

My friends dared me to eat a whole plate of vindaloo, and I almost cried!

Bạn tôi thách tôi ăn hết một đĩa **vindaloo**, và tôi suýt bật khóc!