"vill" in Vietnamese
Definition
Nhung mao là các phần nhô nhỏ như ngón tay bên trong ruột non, giúp hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong sinh học hoặc y học; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dạng số nhiều là 'nhung mao'.
Examples
The small intestine is lined with many vill.
Ruột non được lót bởi nhiều **nhung mao**.
Each vill absorbs nutrients from food.
Mỗi **nhung mao** hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.
A damaged vill cannot work well.
**Nhung mao** bị tổn thương không thể hoạt động hiệu quả.
Doctors looked at the patient's vill under a microscope.
Bác sĩ đã quan sát **nhung mao** của bệnh nhân dưới kính hiển vi.
Celiac disease can cause the vill to become flat.
Bệnh celiac có thể làm cho **nhung mao** bị phẳng lại.
Healthy vill help your body get more vitamins from food.
**Nhung mao** khỏe mạnh giúp cơ thể hấp thụ nhiều vitamin hơn từ thực phẩm.