"vilest" in Vietnamese
Definition
‘Đê tiện nhất’ chỉ người, hành động hoặc sự vật tồi tệ, độc ác hoặc đáng ghê tởm nhất trong một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trường hợp phê phán mạnh mẽ về đạo đức hoặc sự ghê tởm; không dùng cho những điều xấu nhỏ thường ngày. Hay gặp trong văn bản trang trọng hoặc báo chí.
Examples
He committed the vilest crime imaginable.
Anh ta đã phạm tội **đê tiện nhất** có thể tưởng tượng được.
That was the vilest smell I have ever experienced.
Đó là mùi **kinh tởm nhất** tôi từng trải qua.
She called him the vilest of men.
Cô ấy gọi anh ta là người đàn ông **đê tiện nhất**.
That politician is involved in the vilest corruption scandals.
Chính trị gia đó dính líu đến các vụ bê bối tham nhũng **đê tiện nhất**.
His betrayal was the vilest act I could imagine from a friend.
Sự phản bội này là hành động **đê tiện nhất** mà tôi có thể tưởng tượng từ một người bạn.
They spread the vilest rumors to destroy her reputation.
Họ đã tung ra những tin đồn **đê tiện nhất** để hủy hoại danh tiếng của cô ấy.