"vigorous" in Indonesian
Definition
Chỉ những hoạt động, hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với nhiều sức lực, nhiệt huyết hay cường độ.
Usage Notes (Indonesian)
'vigorous' thường dùng trong các cụm như 'vigorous exercise' (tập luyện mạnh), 'vigorous debate' (tranh luận sôi nổi); không dùng cho người trực tiếp, mà dùng 'energetic' nếu muốn chỉ người.
Examples
She does vigorous exercise every morning.
Cô ấy tập thể dục **mạnh mẽ** mỗi sáng.
The plants need vigorous growth to survive the winter.
Cây cần tăng trưởng **mạnh mẽ** để vượt qua mùa đông.
He spoke in a vigorous voice.
Anh ấy nói với giọng **mạnh mẽ**.
After a vigorous debate, they finally reached a decision.
Sau một cuộc tranh luận **sôi nổi**, họ cuối cùng cũng đưa ra quyết định.
You need a vigorous scrub to get those stains off.
Bạn cần chà **mạnh** để tẩy các vết bẩn đó.
That was a vigorous response to a tricky question!
Đó là một phản ứng **mạnh mẽ** cho câu hỏi khó kia!