"viennese" in Indonesian
Definition
Liên quan đến thành phố Viên (thủ đô nước Áo), giống như con người, văn hoá, thức ăn hoặc âm nhạc đặc trưng của Viên.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trước danh từ (ví dụ: 'cà phê Viên', 'valse Viên', 'bánh Viên'), cũng có thể chỉ người (người Viên). Mang ý nghĩa truyền thống và đặc trưng riêng của Viên.
Examples
The city has a famous Viennese opera house.
Thành phố có một nhà hát opera **Viên** nổi tiếng.
My grandmother makes traditional Viennese cakes.
Bà tôi làm bánh **Viên** truyền thống.
He enjoys listening to Viennese waltzes.
Anh ấy thích nghe các bản valse **Viên**.
You have to try the Viennese coffee if you visit Austria.
Nếu đến Áo, bạn phải thử cà phê **Viên**.
A group of Viennese artists opened a new gallery downtown.
Một nhóm nghệ sĩ **Viên** đã mở một phòng triển lãm mới ở trung tâm thành phố.
My friend is Viennese and taught me some German phrases.
Bạn tôi là người **Viên** và đã dạy tôi một số cụm từ tiếng Đức.