Type any word!

"videotaping" in Vietnamese

quay video

Definition

Ghi hình ai đó hoặc điều gì đó bằng máy quay video để xem lại sau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quay video' chủ yếu dùng cho hình ảnh động có âm thanh, không dùng cho ghi âm. Hiện nay hay dùng 'quay' hoặc 'ghi hình' hơn từ cũ.

Examples

My dad was videotaping my birthday party.

Bố tôi đang **quay video** buổi tiệc sinh nhật của tôi.

She is videotaping the school play.

Cô ấy đang **quay video** vở kịch của trường.

We were videotaping the science experiment.

Chúng tôi đã **quay video** thí nghiệm khoa học.

Are you okay with me videotaping this interview?

Bạn có thoải mái nếu tôi **quay video** buổi phỏng vấn này không?

He was secretly videotaping the meeting without anyone noticing.

Anh ấy đã lén **quay video** cuộc họp mà không ai nhận ra.

Back in the '90s, everyone was videotaping family events with big cameras.

Vào những năm 90, ai cũng **quay video** các sự kiện gia đình bằng máy quay lớn.