Type any word!

"videocassette" in Vietnamese

băng videobăng videocassette

Definition

Hộp nhựa hình chữ nhật có chứa băng từ dùng để ghi và phát lại video, âm thanh, từng được sử dụng với đầu VCR trước khi có đĩa DVD và định dạng số.

Usage Notes (Vietnamese)

Giờ đây ít còn dùng, chủ yếu xuất hiện trong nói chuyện về giai đoạn thập niên 80–90, thiết bị 'VCR', 'phim cũ', hoặc công nghệ cổ điển.

Examples

I watched my favorite movie on videocassette.

Tôi đã xem bộ phim yêu thích của mình trên **băng video**.

The videocassette is inside the VCR.

**Băng video** đang nằm trong đầu VCR.

Please rewind the videocassette before returning it.

Vui lòng tua lại **băng video** trước khi trả.

I found a box of old videocassettes in the attic.

Tôi tìm thấy một hộp **băng video** cũ trên gác mái.

Back then, collecting videocassettes was really popular.

Thời đó, sưu tầm **băng video** rất được ưa chuộng.

I can't believe how big a videocassette looks compared to a DVD now!

Không ngờ **băng video** lại to như thế khi so với DVD bây giờ!