"victrola" in Vietnamese
Definition
Victrola là loại máy hát đĩa cổ dùng tay quay, phát nhạc qua loa lớn. Tên này cũng được dùng để chỉ chung các máy hát cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Victrola' thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc hoài niệm. Không dùng để chỉ máy nghe nhạc hiện đại.
Examples
My grandfather has a Victrola in his living room.
Ông tôi có một chiếc **Victrola** trong phòng khách.
The old Victrola still works after all these years.
Chiếc **Victrola** cũ vẫn còn hoạt động sau ngần ấy năm.
We listened to music on the Victrola last night.
Tối qua chúng tôi nghe nhạc trên chiếc **Victrola**.
The Victrola gives the music a warm, nostalgic sound you can't get from modern speakers.
Âm nhạc từ **Victrola** mang lại âm thanh ấm áp, hoài niệm mà loa hiện đại không có được.
At the antique shop, I found a beautiful Victrola from the 1920s.
Ở tiệm đồ cổ, tôi tìm thấy một chiếc **Victrola** tuyệt đẹp từ những năm 1920.
People used to gather around the Victrola to enjoy music together as a family.
Ngày xưa, mọi người thường quây quần bên **Victrola** để nghe nhạc cùng gia đình.