"victimization" in Vietnamese
Definition
Hành động đối xử bất công hoặc tàn nhẫn với ai đó, thường khiến họ trở thành nạn nhân của tội phạm, bắt nạt hoặc phân biệt đối xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong lĩnh vực pháp lý, học thuật và xã hội. 'secondary victimization' là tổn thương tâm lý do cơ quan chức năng gây ra sau khi nạn nhân báo cáo. Thường ám chỉ sự đối xử không công bằng lặp đi lặp lại hoặc có hệ thống.
Examples
Victimization can happen in schools when students are bullied.
**Sự biến thành nạn nhân** có thể xảy ra ở trường khi học sinh bị bắt nạt.
Workplace victimization is a serious problem.
**Sự đối xử bất công** nơi làm việc là một vấn đề nghiêm trọng.
Many victims struggle with the effects of victimization.
Nhiều nạn nhân vật lộn với tác động của **sự đối xử bất công**.
After reporting the crime, she experienced secondary victimization by unsupportive authorities.
Sau khi báo cáo tội phạm, cô ấy đã trải qua **sự đối xử bất công thứ cấp** từ phía chính quyền thờ ơ.
Online victimization is becoming more common with the rise of social media.
**Sự biến thành nạn nhân** trên mạng ngày càng phổ biến hơn khi mạng xã hội phát triển.
He spoke bravely about his experiences with school victimization during the assembly.
Anh ấy đã dũng cảm chia sẻ về trải nghiệm **sự biến thành nạn nhân** ở trường trong buổi họp.