"viceroy" in Vietnamese
Definition
Phó vương là người cai trị một vùng đất hoặc thuộc địa thay mặt cho vua hoặc hoàng hậu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phó vương' thường dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến các đế quốc như Anh hoặc Tây Ban Nha.
Examples
The viceroy ruled the colony in the king's name.
**Phó vương** cai trị thuộc địa nhân danh nhà vua.
A new viceroy arrived from Spain.
Một **phó vương** mới đã đến từ Tây Ban Nha.
The people respected the powerful viceroy.
Người dân kính trọng **phó vương** quyền lực.
During the British Raj, the viceroy made the final decisions.
Trong thời Raj thuộc Anh, **phó vương** là người quyết định cuối cùng.
Many decisions in colonial times were up to the viceroy.
Nhiều quyết định thời thuộc địa là do **phó vương** quyết định.
People waited weeks for the viceroy's reply to their requests.
Mọi người phải chờ nhiều tuần để nhận được hồi âm của **phó vương**.