"vexes" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy bực bội hoặc lo lắng bằng cách gây ra những phiền toái nhỏ lặp đi lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Làm bực mình' mang sắc thái trang trọng hoặc văn học; khi nói chuyện hằng ngày, thường dùng 'làm phiền' hoặc 'làm khó chịu'.
Examples
It vexes me when people are late.
Tôi cảm thấy rất **bực mình** khi mọi người đến muộn.
Loud noises vex her.
Tiếng ồn lớn làm cô ấy **khó chịu**.
He often vexes his brother by hiding his things.
Anh ấy thường **làm bực mình** em trai bằng cách giấu đồ của em.
What vexes you the most about city life?
Điều gì về cuộc sống thành phố khiến bạn **bực mình** nhất?
It really vexes me when my internet is slow.
Tôi thực sự **bực mình** khi mạng internet chậm.
She doesn't let small things vex her anymore.
Cô ấy không để những chuyện nhỏ **làm phiền** mình nữa.