"vetoed" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc người có quyền lực, như tổng thống hoặc lãnh đạo, chính thức bác bỏ hoặc ngăn cản một luật, quyết định hoặc đề xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, luật pháp, khi người có quyền chính thức bác bỏ điều gì đó. Không dùng cho từ chối thông thường.
Examples
The president vetoed the new law.
Tổng thống đã **phủ quyết** luật mới.
The mayor vetoed the proposal.
Thị trưởng đã **phủ quyết** đề xuất.
She vetoed our plan at the meeting.
Cô ấy đã **phủ quyết** kế hoạch của chúng tôi trong cuộc họp.
The board vetoed his idea before anyone could discuss it.
Ban giám đốc đã **phủ quyết** ý tưởng của anh ấy trước khi ai đó kịp thảo luận.
Congress vetoed the bill despite public support.
Quốc hội đã **phủ quyết** dự luật dù được công chúng ủng hộ.
Even with everyone in favor, the chairperson vetoed the motion.
Dù mọi người đều đồng ý, chủ tịch vẫn **phủ quyết** kiến nghị.