Type any word!

"verily" in Vietnamese

thật vậyquả thậtđích thực (trang trọng, cổ điển)

Definition

Một từ cổ hoặc trang trọng dùng để nhấn mạnh điều gì đó là đúng sự thật, giống như 'thật vậy', 'quả thật'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ gặp trong truyện xưa, kinh thánh hay văn thơ cổ hoặc dùng đùa; không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thay vào đó dùng 'thật sự', 'chắc chắn', 'thực sự'.

Examples

Verily, I say to you, this is true.

**Thật vậy**, ta nói với các ngươi, điều này là sự thật.

He is verily a kind man.

Anh ấy **thật vậy** là một người tốt bụng.

This is verily a beautiful place.

Đây **quả thật** là một nơi đẹp.

People in old stories often say 'Verily, you have my trust.'

Trong truyện xưa, người ta thường nói: '**Thật vậy**, ta tin tưởng ngươi.'

'I verily believe you can succeed,' the wise man declared.

'Ta **thật sự** tin con có thể thành công', vị hiền nhân nói.

They're joking, but verily, the answer is serious.

Họ đang đùa, nhưng **thật vậy**, câu trả lời là nghiêm túc.