Type any word!

"verifiable" in Vietnamese

có thể kiểm chứng

Definition

Một điều gì đó có thể kiểm chứng nghĩa là bạn có thể xác minh tính đúng đắn của nó bằng dữ liệu hoặc bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực học thuật, pháp lý, hoặc tài liệu chính thức, như 'verifiable information' hoặc 'verifiable proof.' Không dùng cho ý kiến cá nhân. Từ trái nghĩa: 'unverifiable.'

Examples

The scientist made a verifiable claim about the results.

Nhà khoa học đã đưa ra một tuyên bố **có thể kiểm chứng** về kết quả.

All the data in this report is verifiable.

Tất cả dữ liệu trong báo cáo này đều **có thể kiểm chứng**.

We need verifiable proof before making a decision.

Chúng tôi cần bằng chứng **có thể kiểm chứng** trước khi đưa ra quyết định.

Is that story even verifiable, or did you just hear it from someone?

Câu chuyện đó có **có thể kiểm chứng** được không, hay bạn chỉ nghe từ ai đó?

The website provides verifiable sources for all its information.

Trang web này cung cấp nguồn **có thể kiểm chứng** cho tất cả thông tin của mình.

For your application, you’ll need to submit verifiable references from past employers.

Đối với đơn xin của bạn, bạn cần nộp các thư giới thiệu **có thể kiểm chứng** từ các nhà tuyển dụng trước đây.