"verbally" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt hoặc truyền đạt bằng lời nói, không phải bằng văn bản hay cách giao tiếp khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý để đối lập với 'bằng văn bản', ví dụ 'đồng ý bằng lời nói', 'xúc phạm bằng lời nói'. Không nên nhầm với 'oral' dùng trong các nghĩa liên quan đến miệng.
Examples
She gave the instructions verbally.
Cô ấy đưa ra chỉ dẫn **bằng lời nói**.
Please confirm your answer verbally.
Vui lòng xác nhận câu trả lời **bằng lời nói**.
He was warned verbally about being late.
Anh ấy đã bị cảnh cáo **bằng lời nói** về việc đi trễ.
We agreed verbally but haven't signed anything yet.
Chúng tôi đã đồng ý **bằng lời nói** nhưng chưa ký bất cứ gì.
You need to report it verbally and in writing.
Bạn cần báo cáo việc đó **bằng lời nói** và cả bằng văn bản.
She was verbally promised a promotion, but nothing happened.
Cô ấy được hứa thăng chức **bằng lời nói**, nhưng không có gì xảy ra.