"verandah" in Vietnamese
Definition
Phần không gian có mái che gắn bên ngoài nhà, thường nằm dọc phía trước hoặc bên hông, để ngồi thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hiên' chỉ phần ở tầng trệt, không phải 'ban công'. Anh-Anh, Úc và Ấn Độ dùng 'verandah', còn tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'porch'.
Examples
We sat on the verandah and watched the rain.
Chúng tôi ngồi trên **hiên** và ngắm mưa.
There are flowers all along the verandah.
Có hoa dọc theo toàn bộ **hiên**.
Children play on the verandah after school.
Trẻ con chơi trên **hiên** sau giờ học.
Let's have our tea out on the verandah this evening.
Tối nay chúng ta uống trà ngoài **hiên** nhé.
Her house has a wide verandah with rocking chairs.
Nhà cô ấy có **hiên** rộng với ghế bập bênh.
I love reading on the verandah when there's a cool breeze.
Tôi thích đọc sách ở **hiên** khi có gió mát.