Type any word!

"veranda" in Vietnamese

hiênveranda

Definition

Hiên là khu vực có mái che bên ngoài nhà, nơi mọi người thường ngồi hoặc nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh hoặc Ấn Độ, còn tiếng Anh Mỹ thường dùng 'porch'. 'Hiên' hay 'veranda' khác với 'ban công' vì thường nằm sát mặt đất và có mái che.

Examples

We had breakfast on the veranda this morning.

Sáng nay chúng tôi ăn sáng ngoài **hiên**.

There are chairs and plants on the veranda.

Trên **hiên** có ghế và cây cảnh.

Children played quietly on the veranda.

Trẻ em chơi yên lặng trên **hiên**.

In the evenings, I love sitting on the veranda with a cup of tea.

Buổi tối, tôi thích ngồi ngoài **hiên** uống tách trà.

Their house has a huge veranda wrapping around two sides.

Nhà họ có một **hiên** lớn kéo dài quanh hai mặt.

Let's bring the party out to the veranda where it's cooler.

Chúng ta ra ngoài **hiên** tổ chức tiệc cho mát đi.